Kỹ thuật khoan thực hành /
Máy khoan; Bàn xoay và thiết bị phân độ; Bánh răng và cắt bánh răng.
Enregistré dans:
| Auteur principal: | |
|---|---|
| Format: | Livre |
| Langue: | Vietnamese |
| Publié: |
Tp.HCM :
Thanh niên,
2004.
|
| Sujets: | |
| Tags: |
Ajouter un tag
Pas de tags, Soyez le premier à ajouter un tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01150cam a2200361 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000044536 | ||
| 003 | 2937 | ||
| 005 | 20060421090624.0 | ||
| 008 | 010220b2004 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 20000 | ||
| 040 | |a LRC |b LRC |d LRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 621.95 |b CÔ-B |
| 100 | 1 | |a Công Bình. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Kỹ thuật khoan thực hành / |c Công Bình. |
| 260 | |a Tp.HCM : |b Thanh niên, |c 2004. | ||
| 300 | |a 190 tr. : |b mh. ; |c 20,5 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Máy khoan; Bàn xoay và thiết bị phân độ; Bánh răng và cắt bánh răng. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Khoan. |
| 630 | 0 | 4 | |a Cơ khí. |
| 650 | 0 | 4 | |a Kỹ thuật khoan. |
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 621.95 CÔ-B |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 621.95 CÔ-B |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||