Mười hai con giáp và những năm tháng cuộc đời /
Chiêm tinh cổ phương Đông; Những năm tháng cuộc đời và mười hai con giáp.
Đã lưu trong:
| 其他作者: | |
|---|---|
| 格式: | 圖書 |
| 語言: | Vietnamese Chinese |
| 出版: |
Hà Nội :
Văn hóa - Thông tin,
2003.
|
| 叢編: | Tủ sách Văn hóa cổ truyền Phương Đông.
|
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01380cam a2200385 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000044549 | ||
| 003 | 2950 | ||
| 005 | 20060427093919.0 | ||
| 008 | 010220b2003 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 25000 | ||
| 040 | |a LRC |c LRC |d LRC | ||
| 041 | 1 | |a vie |h chi | |
| 082 | 1 | 4 | |a 133.54 |b Mư-H |
| 245 | 0 | 0 | |a Mười hai con giáp và những năm tháng cuộc đời / |c Biên dịch : Hằng Nga. |
| 246 | 3 | |a 12 con giáp và những năm tháng cuộc đời. | |
| 260 | |a Hà Nội : |b Văn hóa - Thông tin, |c 2003. | ||
| 300 | |a 246 tr. ; |c 19 cm. | ||
| 440 | 0 | |a Tủ sách Văn hóa cổ truyền Phương Đông. | |
| 520 | 3 | |a Chiêm tinh cổ phương Đông; Những năm tháng cuộc đời và mười hai con giáp. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Chiêm tinh. |
| 630 | 0 | 4 | |a Con giáp. |
| 650 | 0 | 4 | |a Chiêm tinh cổ |z Phương Đông. |
| 700 | 1 | |a Hằng Nga, |e biên dịch. | |
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 133.54 Mư-H |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 0 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 133.54 Mư-H |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 0 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||