117 sơ đồ kế toán áp dụng cho đơn vị sự nghiệp có thu : Đã thực hiện nghị định số 10/NĐ-CP ngày 16/01/2002 của chính phủ (Biên soạn theo chế độ kế toán hành chính sự nghiệp đã sửa đổi, bổ sung đến tháng 3/2004 và luật kế toán) /
Danh mục hệ thống tài khoản kế toán áp dụng cho các đơn vị sự nghiệp có thu (Ban hành theo Quyết định số 999-TC/QĐ?CĐKT ngày 02/11/1996 của Bộ Tài chính và đã sửa đổi, bổ sung đến tháng 3/2004); Sơ đồ kế toán các phần hành; Danh mục hệ thống biểu mẫu báo cáo tài chính áp dụng cho các đơn vị sự nghiệ...
Guardado en:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Otros Autores: | , |
| Formato: | Libro |
| Lenguaje: | Vietnamese |
| Publicado: |
Hà Nội :
Tài chính,
2004.
|
| Materias: | |
| Etiquetas: |
Agregar Etiqueta
Sin Etiquetas, Sea el primero en etiquetar este registro!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 02456cam a2200409 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000044592 | ||
| 003 | 2994 | ||
| 005 | 20060511094952.0 | ||
| 008 | 010314b2004 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 72000 | ||
| 040 | |a LRC |c LRC |d LRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 657.8 |b HA-H |
| 100 | 1 | |a Hà Thị Ngọc Hà. | |
| 245 | 1 | 0 | |a 117 sơ đồ kế toán áp dụng cho đơn vị sự nghiệp có thu : |b Đã thực hiện nghị định số 10/NĐ-CP ngày 16/01/2002 của chính phủ (Biên soạn theo chế độ kế toán hành chính sự nghiệp đã sửa đổi, bổ sung đến tháng 3/2004 và luật kế toán) / |c Hà Thị Ngọc Hà, Lê Thị Tuyết Nhung, Nghiêm Mạnh Hùng. |
| 246 | 3 | |a Một trăm mười bảy sơ đồ kế toán áp dụng cho đơn vị sự nghiệp có thu : |b Đã thực hiện nghị định số 10/NĐ-CP ngày 16/01/2002 của chính phủ (Biên soạn theo chế độ kế toán hành chính sự nghiệp đã sửa đổi, bổ sung đến tháng 3/2004 và luật kế toán). | |
| 260 | |a Hà Nội : |b Tài chính, |c 2004. | ||
| 300 | |a 311 tr. ; |c 28 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Danh mục hệ thống tài khoản kế toán áp dụng cho các đơn vị sự nghiệp có thu (Ban hành theo Quyết định số 999-TC/QĐ?CĐKT ngày 02/11/1996 của Bộ Tài chính và đã sửa đổi, bổ sung đến tháng 3/2004); Sơ đồ kế toán các phần hành; Danh mục hệ thống biểu mẫu báo cáo tài chính áp dụng cho các đơn vị sự nghiệp có thu (Ban hành theo Quyết định số 999-TC/QĐ/CĐKT ngày 02/11/1996 của Bộ Tài chính và đã sửa đổi, bổ sung đến tháng 3/2004). | |
| 630 | 0 | 4 | |a Tài chính. |
| 630 | 0 | 4 | |a Kế toán. |
| 650 | 0 | 4 | |a Tài chính |x Đơn vị sự nghiệp có thu. |
| 650 | 0 | 4 | |a Kế toán |x Đơn vị sự nghiệp có thu. |
| 700 | 1 | |a Lê Thị Tuyết Nhung. | |
| 700 | 1 | |a Nghiêm Mạnh Hùng. | |
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 657.8 HA-H |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 2 |g 0 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 657.8 HA-H |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 2 |g 0 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||