Đồ gá gia công cơ khí : tiện - phay - bào - mài /
Gardado en:
| Autor Principal: | |
|---|---|
| Outros autores: | , |
| Formato: | Libro |
| Idioma: | Vietnamese |
| Publicado: |
Đà Nẵng :
Nxb Đà Nẵng,
2000.
|
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Engadir etiqueta
Sen Etiquetas, Sexa o primeiro en etiquetar este rexistro!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01041cam a2200409 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000044628 | ||
| 003 | 3031 | ||
| 005 | 20060406151404.0 | ||
| 008 | 010313b2000 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 45000 | ||
| 022 | |a T | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 621.9 |b HÔ-B |
| 100 | 1 | |a Hồ Viết Bình. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Đồ gá gia công cơ khí : |b tiện - phay - bào - mài / |c Hồ Viết Bình, Lê Đăng Hoành, Nguyễn Ngọc Đào. |
| 260 | |a Đà Nẵng : |b Nxb Đà Nẵng, |c 2000. | ||
| 300 | |a 320 tr. ; |c 25 cm. | ||
| 630 | 0 | 4 | |a Đồ gá. |
| 630 | 0 | 4 | |a Tiện. |
| 630 | 0 | 4 | |a Phay. |
| 630 | 0 | 4 | |a Bào. |
| 630 | 0 | 4 | |a Mài. |
| 650 | 0 | 4 | |a Đồ gá. |
| 650 | 0 | 4 | |a Cơ khí. |
| 700 | 1 | |a Lê Đăng Hoành. | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Ngọc Đào. | |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||