Sổ tay các từ viết tắt Anh - Việt /
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Beste egile batzuk: | |
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
Tp.HCM :
Thanh niên,
2000.
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 00912cam a2200361 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000044641 | ||
| 003 | 3044 | ||
| 005 | 20030917133512.0 | ||
| 008 | 010307b2000 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 98000 | ||
| 022 | |a T | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 420.9592 |b HO-P |
| 100 | 1 | |a Hoàng Phương. | |
| 245 | 0 | 0 | |a Sổ tay các từ viết tắt Anh - Việt / |c Hoàng Phương, Thành An. |
| 260 | |a Tp.HCM : |b Thanh niên, |c 2000. | ||
| 300 | |a 1090tr. ; |c 20cm. | ||
| 630 | 0 | 4 | |a Sổ tay. |
| 630 | 0 | 4 | |a Anh Việt. |
| 630 | 0 | 4 | |a Từ viết tắt. |
| 650 | 0 | 4 | |a Anh Việt |x Từ viết tắt |v Sổ tay. |
| 700 | 1 | |a Thành An. | |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||