Giới từ ПО- tiếng Nga và các phương thức truyền đạt ý nghĩa giới từ này sang tiếng Việt
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Awduron Eraill: | |
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
Đà Nẵng,
1991.
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01018cmm a2200337 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000044712 | ||
| 003 | 3120 | ||
| 005 | 20030508103706.0 | ||
| 008 | 010313|1991 vm 000 vie | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 491.7 |b NG-N |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Bắc Nam. | |
| 245 | 0 | 0 | |a Giới từ ПО- tiếng Nga và các phương thức truyền đạt ý nghĩa giới từ này sang tiếng Việt |h [Thesis-Luận văn] / |c Nguyễn Bắc Nam thực hiện ; Trần Thế Sơn hướng dẫn. |
| 260 | |a Đà Nẵng, |c 1991. | ||
| 300 | |a 48Tr. ; |c 29cm. | ||
| 630 | 0 | 4 | |a Khoá luận. |
| 630 | 0 | 4 | |a Nga ngữ. |
| 630 | 0 | 4 | |a Ngữ pháp tiếng Nga. |
| 650 | 0 | 4 | |a Nga ngữ |x Ngữ pháp. |
| 700 | 1 | |a Trần Thế Sơn, |c PTS., |e hướng dẫn. | |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Computer file | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||