Từ điển giải thích thuật ngữ ngôn ngữ học /
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Other Authors: | , , |
| Format: | Book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội :
Giáo dục,
1996.
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| Institutions: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01029cam a2200361 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000044928 | ||
| 003 | 3817 | ||
| 005 | 20070111085155.0 | ||
| 008 | 010309b1996 vm 000 vie | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 495.923 |b NG-Y |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Như Ý. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Từ điển giải thích thuật ngữ ngôn ngữ học / |c Nguyễn Như Ý chủ biên, Hà Quang Năng, Đỗ Việt Hùng, Đặng Ngọc Lệ. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Giáo dục, |c 1996. | ||
| 300 | |a 499 tr. ; |c 20,5 cm. | ||
| 630 | 0 | 4 | |a Từ điển. |
| 630 | 0 | 4 | |a Việt ngữ. |
| 630 | 0 | 4 | |a Ngôn ngữ học. |
| 650 | 0 | 4 | |a Ngôn ngữ học |v Từ điển. |
| 700 | 1 | |a Đặng Ngọc Lệ. | |
| 700 | 1 | |a Đỗ Việt Hùng. | |
| 700 | 1 | |a Hà Quang Năng. | |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||