Bài tập vật lý đại cương. T.1, Cơ - nhiệt /
Động học chất điểm. Động lực học chất điểm. Động lực học hệ chất điểm; Động lực học vật rắn. Năng lượng. Trường hấp dẫn. Cơ học tương đối dính. Cơ học chất lưu. Những định luật thực nghiệm về chất khí. Nguyên lý thứ nhất của nhiệt động học. Nguyên lý thứ hai của nhiệt động học. Chất khí. Chất lỏng....
Na minha lista:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Outros Autores: | , , |
| Formato: | Livro |
| Idioma: | Vietnamese |
| Publicado em: |
Hà Nội :
Giáo dục,
2002.
|
| Assuntos: | |
| Tags: |
Adicionar Tag
Sem tags, seja o primeiro a adicionar uma tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 02108cam a2200457 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000044964 | ||
| 003 | 4072 | ||
| 005 | 20060213160040.0 | ||
| 008 | 010220b2002 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 6100 | ||
| 040 | |a LRC |c LRC |d LRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 530.076 |b LƯ-B |
| 100 | 1 | |a Lương Duyên Bình. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Bài tập vật lý đại cương. |n T.1, |p Cơ - nhiệt / |c Lương Duyên Bình (chủ biên), Nguyễn Hữu Hồ, Lê Văn Nghĩa, Nguyễn Tụng. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Giáo dục, |c 2002. | ||
| 300 | |a 196 tr. : |b mh. ; |c 21 cm. | ||
| 500 | |a Biên soạn theo chương trình của Bộ giáo dục và đào tạo ban hành năm 1990. | ||
| 500 | |a Dùng cho các trường Đại học các khối công nghiệp, công trình, thủy lợi, giao thông vận tải. | ||
| 520 | 3 | |a Động học chất điểm. Động lực học chất điểm. Động lực học hệ chất điểm; Động lực học vật rắn. Năng lượng. Trường hấp dẫn. Cơ học tương đối dính. Cơ học chất lưu. Những định luật thực nghiệm về chất khí. Nguyên lý thứ nhất của nhiệt động học. Nguyên lý thứ hai của nhiệt động học. Chất khí. Chất lỏng. Một số hằng số vật lý thường dùng. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Cơ. |
| 630 | 0 | 4 | |a Vật lý học đại cương. |
| 630 | 0 | 4 | |a Nhiệt. |
| 650 | 0 | 4 | |a Cơ. |
| 650 | 0 | 4 | |a Vật lý đại cương |x Bài tập. |
| 650 | 0 | 4 | |a Nhiệt. |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Hữu Hồ. | |
| 700 | 1 | |a Lê Văn Nghĩa. | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Tụng. | |
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 530.076 LƯ-B |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 4 |g 0 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 530.076 LƯ-B |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 4 |g 0 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||