Vật lý đại cương. T.2, Điện - dao động - sóng /
Trường tĩnh điện; Vật dẫn; Điện môi; Những định luật cơ bản của dòng điện không đổi; Từ trường không đổi; Hiện tượng cảm ứng điện tử; Vật liệu từ; Trường điện từ; Dao động; Sóng cơ; Sóng điện từ.
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Other Authors: | , |
| Format: | Book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
[Hà Nội] :
Giáo dục,
1998.
|
| Edition: | Tái bản lần thứ 6. |
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| Institutions: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01784cam a2200469 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000044966 | ||
| 003 | 4074 | ||
| 005 | 20110215152441.0 | ||
| 008 | 010220b1998 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 17400 | ||
| 040 | |a LIRC |c LIRC |d LIRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 530 |b LƯ-B |
| 100 | 1 | |a Lương Duyên Bình. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Vật lý đại cương. |n T.2, |p Điện - dao động - sóng / |c Lương Duyên Bình, Dư Trí Công, Nguyễn Hữu Hồ. |
| 250 | |a Tái bản lần thứ 6. | ||
| 260 | |a [Hà Nội] : |b Giáo dục, |c 1998. | ||
| 300 | |a 339 tr. : |b mh. ; |c 20,3 cm. | ||
| 500 | |a Dùng cho các trường đại học khối kỹ thuật công nghiệp | ||
| 520 | 3 | |a Trường tĩnh điện; Vật dẫn; Điện môi; Những định luật cơ bản của dòng điện không đổi; Từ trường không đổi; Hiện tượng cảm ứng điện tử; Vật liệu từ; Trường điện từ; Dao động; Sóng cơ; Sóng điện từ. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Vật lý học đại cương. |
| 630 | 0 | 4 | |a Điện. |
| 630 | 0 | 4 | |a Dao động. |
| 630 | 0 | 4 | |a Sóng. |
| 650 | 0 | 4 | |a Điện. |
| 650 | 0 | 4 | |a Vật lý đại cương. |
| 650 | 0 | 4 | |a Dao động. |
| 650 | 0 | 4 | |a Sóng. |
| 700 | 1 | |a Dư Trí Công. | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Hữu Hồ. | |
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 530 LƯ-B |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 8 |g 0 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 530 LƯ-B |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 8 |g 0 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||