|
|
|
|
| LEADER |
01329cam a2200385 a 4500 |
| 001 |
000044973 |
| 003 |
4081 |
| 005 |
20060220161808.0 |
| 008 |
010220b2000 vm 000 vie |
| 020 |
|
|
|c 11000
|
| 040 |
|
|
|a LRC
|c LRC
|d LRC
|
| 041 |
0 |
|
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 515
|b Gi-Ô
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Giúp ôn tập tốt môn toán cao cấp :
|b (Dùng cho sinh viên các trường Đại học Kỹ thuật).
|n T.3-HK.III /
|c Lê Ngọc Lăng, Nguyễn Chí Bảo, Trần Xuân Hiển, Nguyễn Phú Trường.
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội :
|b Giáo dục,
|c 2000.
|
| 300 |
|
|
|a 216 tr. ;
|c 20 cm.
|
| 630 |
0 |
4 |
|a Toán học.
|
| 630 |
0 |
4 |
|a Giải tích học.
|
| 650 |
0 |
4 |
|a Giải tích học.
|
| 700 |
1 |
|
|a Lê Ngọc Lăng.
|
| 700 |
1 |
|
|a Nguyễn Chí Bảo.
|
| 700 |
1 |
|
|a Trần Xuân Hiển.
|
| 700 |
1 |
|
|a Nguyễn Phú Trường.
|
| OWN |
|
|
|a DUT
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b DUT
|c Book
|d 515 Gi-Ô
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 1
|g 0
|h N
|i 0
|j SH
|k 1
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b DUT
|c Book
|d 515 Gi-Ô
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 1
|g 0
|h N
|i 0
|j SH
|k 1
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|