Kỹ nghệ đúc kim loại /
Công nghệ đúc trong khuôn cát; Các phương pháp đúc đặc biệt; Các hợp kim và phương pháp nấu rót tiên tiến.
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 格式: | 圖書 |
| 語言: | Vietnamese |
| 出版: |
Hà Nội :
Thống kê,
2003.
|
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01236cam a2200361 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000045040 | ||
| 003 | 4153 | ||
| 005 | 20060418090638.0 | ||
| 008 | 010308b2003 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 16000 | ||
| 040 | |a LRC |c LRC |d LRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 671.2 |b NG-Đ |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Văn Đức. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Kỹ nghệ đúc kim loại / |c Nguyễn Văn Đức. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Thống kê, |c 2003. | ||
| 300 | |a 128 tr. : |b mh. ; |c 20,5 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Công nghệ đúc trong khuôn cát; Các phương pháp đúc đặc biệt; Các hợp kim và phương pháp nấu rót tiên tiến. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Đúc. |
| 650 | 0 | 4 | |a Đúc |x Kỹ thuật. |
| 650 | 0 | 4 | |a Đúc kim loại |x Kỹ nghệ. |
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 671.2 NG-Đ |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 671.2 NG-Đ |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||