Từ điển thuật ngữ viễn thông Pháp - Việt - Anh /
Spremljeno u:
| Glavni autor: | |
|---|---|
| Format: | Knjiga |
| Jezik: | Vietnamese |
| Izdano: |
Hà Nội :
Thống kê,
1998.
|
| Teme: | |
| Oznake: |
Dodaj oznaku
Bez oznaka, Budi prvi tko označuje ovaj zapis!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 00923cam a2200349 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000046520 | ||
| 003 | 6018 | ||
| 005 | 20030915084303.0 | ||
| 008 | 010307b1998 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 270000 | ||
| 022 | |a T | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 384.03 |b NG-V |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Hữu Viện. | |
| 245 | 0 | 0 | |a Từ điển thuật ngữ viễn thông Pháp - Việt - Anh / |c Nguyễn Hữu Viện. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Thống kê, |c 1998. | ||
| 300 | |a 645tr. ; |c 29cm. | ||
| 630 | 0 | 4 | |a Viễn thông. |
| 630 | 0 | 4 | |a Thuật ngữ viễn thông. |
| 630 | 0 | 4 | |a Từ điển thuật ngữ. |
| 650 | 0 | 4 | |a Viễn thông |v Từ điển. |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||