Từ điển dành cho người có tín ngưỡng và không có tín ngưỡng = English - Vietnamese dictionary for believers and non-believers with explanation /
Zapisane w:
| Kolejni autorzy: | |
|---|---|
| Format: | Książka |
| Język: | Vietnamese English |
| Wydane: |
Hà Nội :
Khoa học xã hội,
2000.
|
| Hasła przedmiotowe: | |
| Etykiety: |
Dodaj etykietę
Nie ma etykietki, Dołącz pierwszą etykiete!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01129cam a2200361 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000046609 | ||
| 003 | 6107 | ||
| 005 | 20030917103625.0 | ||
| 008 | 010307b2000 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 120000 | ||
| 022 | |a T | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie |a eng | |
| 082 | 1 | 4 | |a 203 |b Tư-Đ |
| 245 | 0 | 0 | |a Từ điển dành cho người có tín ngưỡng và không có tín ngưỡng = |b English - Vietnamese dictionary for believers and non-believers with explanation / |c Nguyễn Minh Tiến dịch. |
| 246 | 0 | 1 | |a English - Vietnamese dictionary for believers and non-believers with explanation. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Khoa học xã hội, |c 2000. | ||
| 300 | |a 892tr. ; |c 20cm. | ||
| 630 | 0 | 4 | |a Tôn giáo. |
| 630 | 0 | 4 | |a Từ điển tôn giáo. |
| 630 | 0 | 4 | |a Tín ngưỡng. |
| 650 | 0 | 4 | |a Tôn giáo |v Từ điển. |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Minh Tiến, |e dịch. | |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||