Từ điển ngữ pháp tiếng Nhật (cơ bản) /
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 其他作者: | , , |
| 格式: | 圖書 |
| 語言: | Vietnamese Japanese |
| 出版: |
Tp.HCM :
Nxb Trẻ,
1999.
|
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01106cam a2200397 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000046655 | ||
| 003 | 6156 | ||
| 005 | 20031006072504.0 | ||
| 008 | 010307b1999 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 55000 | ||
| 022 | |a T | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 1 | |a vie |h jpn | |
| 082 | 1 | 4 | |a 495.603 |b SE-M |
| 100 | 1 | |a Seiichi Makino. | |
| 245 | 0 | 0 | |a Từ điển ngữ pháp tiếng Nhật (cơ bản) / |c Seiichi Makino, Michio Tsutsui ; Nguyễn Văn Huệ, Đoàn Lê Giang dịch. |
| 260 | |a Tp.HCM : |b Nxb Trẻ, |c 1999. | ||
| 300 | |a 614tr. ; |c 20cm. | ||
| 630 | 0 | 4 | |a Từ điển. |
| 630 | 0 | 4 | |a Ngữ pháp. |
| 630 | 0 | 4 | |a Nhật ngữ. |
| 630 | 0 | 4 | |a Từ điển ngữ pháp. |
| 650 | 0 | 4 | |a Nhật ngữ |x Ngữ pháp |v Từ điển. |
| 700 | 1 | |a Michio Tsutsui. | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Văn Huệ, |e dịch. | |
| 700 | 1 | |a Đoàn Lê Giang, |e dịch. | |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||