Kinh tế đối ngoại /
Sách cung cấp với bạn đọc những kiến thức cơ bản về kinh tế đối ngoại trong xu hướng quốc tế hoá nền kinh tế toàn cầu ngày càng gia tăng.
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
Tp.HCM :
Thống kê,
1999.
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01058cam a2200361 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000046670 | ||
| 003 | 6172 | ||
| 005 | 20030915091003.0 | ||
| 008 | 010307b1999 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 35000 | ||
| 022 | |a T | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 382.3 |b VO-T |
| 100 | 1 | |a Võ Thanh Thu, |c PGS.TS. | |
| 245 | 0 | 0 | |a Kinh tế đối ngoại / |c Võ Thanh Thu. |
| 260 | |a Tp.HCM : |b Thống kê, |c 1999. | ||
| 300 | |a 429tr. ; |c 20.5cm. | ||
| 520 | 3 | |a Sách cung cấp với bạn đọc những kiến thức cơ bản về kinh tế đối ngoại trong xu hướng quốc tế hoá nền kinh tế toàn cầu ngày càng gia tăng. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Kinh tế. |
| 630 | 0 | 4 | |a Kinh tế quốc tế. |
| 630 | 0 | 4 | |a Kinh tế đối ngoại. |
| 650 | 0 | 4 | |a Kinh tế quốc tế. |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||