|
|
|
|
| LEADER |
00976cam a2200349 i 4500 |
| 001 |
000046828 |
| 003 |
6336 |
| 005 |
20040525072853.0 |
| 008 |
010306b2000 vm 000 vie |
| 020 |
|
|
|c 27000
|
| 040 |
|
|
|a IRC
|c IRC
|d IRC
|
| 041 |
0 |
|
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 895.92332
|b VU-P
|
| 100 |
1 |
|
|a Vũ Trọng Phụng,
|d 1912-1939.
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Làm đĩ /
|c Vũ Trọng Phụng ; Hoàng Thiếu Sơn chú thích và giới thiệu.
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội :
|b Văn học,
|c 2000.
|
| 300 |
|
|
|a 298tr. ;
|c 19cm.
|
| 630 |
0 |
4 |
|a Tiểu thuyết.
|
| 630 |
0 |
4 |
|a Vũ Trọng Phụng.
|
| 630 |
0 |
4 |
|a Văn học Việt.
|
| 650 |
0 |
4 |
|a Tiểu thuyết Việt
|y 1930-1975.
|
| 700 |
1 |
|
|a Hoàng Thiếu Sơn,
|e chú thích và giới thiệu.
|
| OWN |
|
|
|a DUT
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|