Văn bản pháp quy mới về đầu tư xây dựng - nhà ở, đất ở, đất đai xây dựng, kiến trúc, quy hoạch phát triển đô thị - quản lý doanh nghiệp và kinh tế tài chính xây dựng T.9.
Đầu tư và xây dựng. Nhà ở, đất ở và đất đai xây dựng. Kiến trúc quy hoạch phát triển đô thị và xây dựng kết cấu hạ tầng. Quản lý doanh nghiệp và kinh tế tài chính xây dựng. Đầu tư xây dựng và nhà đất có liên quan...
Wedi'i Gadw mewn:
| Fformat: | Llyfr |
|---|---|
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
Hà Nội :
Xây dựng,
2000.
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01354cam a2200361 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000046941 | ||
| 003 | 6455 | ||
| 005 | 20031231181857.0 | ||
| 008 | 010306b2000 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 40000 | ||
| 022 | |a T | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 690.026597 |b Vă-B |
| 245 | 0 | 0 | |a Văn bản pháp quy mới về đầu tư xây dựng - nhà ở, đất ở, đất đai xây dựng, kiến trúc, quy hoạch phát triển đô thị - quản lý doanh nghiệp và kinh tế tài chính xây dựng |n T.9. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Xây dựng, |c 2000. | ||
| 300 | |a 205tr. ; |c 27cm. | ||
| 520 | 3 | |a Đầu tư và xây dựng. Nhà ở, đất ở và đất đai xây dựng. Kiến trúc quy hoạch phát triển đô thị và xây dựng kết cấu hạ tầng. Quản lý doanh nghiệp và kinh tế tài chính xây dựng. Đầu tư xây dựng và nhà đất có liên quan... | |
| 630 | 0 | 4 | |a Pháp luật. |
| 630 | 0 | 4 | |a Xây dựng. |
| 630 | 0 | 4 | |a Văn bản pháp quy. |
| 650 | 0 | 4 | |a Đầu tư |x Xây dựng |x Luật. |
| 650 | 0 | 4 | |a Kinh tế xây dựng. |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||