Giáo trình vật liệu xây dựng.
Các tính chất cơ bản của vật liệu. Vật liệu đá thiên nhiên. Vật liệu gốm xây dựng. Chất kết dính vô cơ. Bê tông. Vữa xây dựng. Các vật liệu khác.
Saved in:
| Format: | Book |
|---|---|
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội :
Xây dựng,
2000.
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| Institutions: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 00991cam a2200325 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000046947 | ||
| 003 | 6461 | ||
| 005 | 20030923135306.0 | ||
| 008 | 010306b2000 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 23000 | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 691.077 |b Gi-T |
| 245 | 0 | 0 | |a Giáo trình vật liệu xây dựng. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Xây dựng, |c 2000. | ||
| 300 | |a 183tr. ; |c 27cm. | ||
| 520 | 3 | |a Các tính chất cơ bản của vật liệu. Vật liệu đá thiên nhiên. Vật liệu gốm xây dựng. Chất kết dính vô cơ. Bê tông. Vữa xây dựng. Các vật liệu khác. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Xây dựng. |
| 630 | 0 | 4 | |a Vật liệu xây dựng. |
| 650 | 0 | 4 | |a Vật liệu xây dựng |x Giáo trình. |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||