Đơn giá chi tiết xây dựng cơ bản lắp đặt trạm biến áp (Ban hành kèm theo quyết định số: 66/1999/QĐ-BCN ngày 11 tháng 10 năm 1999 của Bộ Công nghiệp) Khu vực I.
Các đơn giá lắp đặt máy biến áp, lắp đặt máy biến điện áp, máy biến dòng điện, máy cắt và thiết bị khác, lắp đặt đồng/hệ thống cáp dẫn điện, kéo rải dây điện trần, lắp đặt các loại sứ và phụ kiện...
Tallennettuna:
| Aineistotyyppi: | Kirja |
|---|---|
| Kieli: | Vietnamese |
| Julkaistu: |
Hà Nội :
Xây dựng,
2000.
|
| Aiheet: | |
| Tagit: |
Lisää tagi
Ei tageja, Lisää ensimmäinen tagi!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01364cam a2200385 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000046997 | ||
| 003 | 6517 | ||
| 005 | 20030923135830.0 | ||
| 008 | 010306b2000 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 45000 | ||
| 022 | |a T | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 621.3140297 |b Đơ-G |
| 245 | 0 | 0 | |a Đơn giá chi tiết xây dựng cơ bản lắp đặt trạm biến áp (Ban hành kèm theo quyết định số: 66/1999/QĐ-BCN ngày 11 tháng 10 năm 1999 của Bộ Công nghiệp) Khu vực I. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Xây dựng, |c 2000. | ||
| 300 | |a 292tr. ; |c 29,7cm. | ||
| 520 | 3 | |a Các đơn giá lắp đặt máy biến áp, lắp đặt máy biến điện áp, máy biến dòng điện, máy cắt và thiết bị khác, lắp đặt đồng/hệ thống cáp dẫn điện, kéo rải dây điện trần, lắp đặt các loại sứ và phụ kiện... | |
| 630 | 0 | 4 | |a Kinh tế. |
| 630 | 0 | 4 | |a Pháp luật. |
| 630 | 0 | 4 | |a Xây dựng. |
| 630 | 0 | 4 | |a Đơn giá. |
| 630 | 0 | 4 | |a Trạm biến áp. |
| 650 | 0 | 4 | |a Điện |x Kinh tế. |
| 650 | 0 | 4 | |a Kinh tế xây dựng. |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||