Kỹ thuật số /
Đại số Boole và vi mạch số; Mạch tổng hợp;Mạch dãy...
সংরক্ষণ করুন:
| প্রধান লেখক: | |
|---|---|
| বিন্যাস: | গ্রন্থ |
| ভাষা: | Vietnamese |
| প্রকাশিত: |
Hà Nội :
Khoa học và kỹ thuật,
1999.
|
| বিষয়গুলি: | |
| ট্যাগগুলো: |
ট্যাগ যুক্ত করুন
কোনো ট্যাগ নেই, প্রথমজন হিসাবে ট্যাগ করুন!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 00885cam a2200337 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000047052 | ||
| 003 | 6580 | ||
| 005 | 20030917110153.0 | ||
| 008 | 010306b1999 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 35000 | ||
| 022 | |a T | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 621.381 |b NG-V |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Thuý Vân. | |
| 245 | 0 | 0 | |a Kỹ thuật số / |c Nguyễn Thuý Vân. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Khoa học và kỹ thuật, |c 1999. | ||
| 300 | |a 351tr. ; |c 27cm. | ||
| 520 | 3 | |a Đại số Boole và vi mạch số; Mạch tổng hợp;Mạch dãy... | |
| 630 | 0 | 4 | |a Kỹ thuật số. |
| 650 | 0 | 4 | |a Kỹ thuật số. |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||