From writing to composing = Từ viết câu đến viết luận tiếng Anh /
Getting started; Getting acquainted; Getting into a routine; Describing places; Describing people; Describing people's lives….
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 其他作者: | |
| 格式: | 图书 |
| 语言: | English Vietnamese |
| 出版: |
Tp.HCM :
Nxb Tp.HCM,
1997.
|
| 主题: | |
| 标签: |
添加标签
没有标签, 成为第一个标记此记录!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01144cam a2200373 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000047088 | ||
| 003 | 6621 | ||
| 005 | 20030918080908.0 | ||
| 008 | 010220b1997 vm 000 eng | ||
| 020 | |c 27000 | ||
| 022 | |a T | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a eng |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 420 |b IN-B |
| 100 | 1 | |a Ingram, Beverly. | |
| 245 | 0 | 0 | |a From writing to composing = |b Từ viết câu đến viết luận tiếng Anh / |c Beverly Ingram ; Lê Huy Lâm dịch. |
| 246 | 0 | 1 | |a Từ viết câu đến viết luận tiếng Anh. |
| 260 | |a Tp.HCM : |b Nxb Tp.HCM, |c 1997. | ||
| 300 | |a 343tr. ; |c 20,5cm. | ||
| 520 | 3 | |a Getting started; Getting acquainted; Getting into a routine; Describing places; Describing people; Describing people's lives…. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Anh ngữ. |
| 650 | 0 | 4 | |a English language |x Writing. |
| 650 | 0 | 4 | |a Anh ngữ |x Ngữ pháp. |
| 700 | 1 | |a Lê Huy Lâm, |e dịch. | |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||