Accounting theory : text and readings.
Đã lưu trong:
| Định dạng: | Sách |
|---|---|
| Ngôn ngữ: | English |
| Được phát hành: |
New York :
John Wiley & Sons,
1998.
|
| Phiên bản: | 6th edition. |
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 00794cam a2200325 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000047128 | ||
| 003 | 6665 | ||
| 005 | 20030224160929.0 | ||
| 008 | 010322|1998 vm 000 eng | ||
| 020 | |a 0471189081 | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a eng | |
| 082 | 1 | 4 | |a 657 |b Ac-T |
| 245 | 0 | 0 | |a Accounting theory : |b text and readings. |
| 250 | |a 6th edition. | ||
| 260 | |a New York : |b John Wiley & Sons, |c 1998. | ||
| 300 | |a x, 838p. | ||
| 630 | 0 | 4 | |a Accounting. |
| 650 | 0 | 4 | |a Accounting. |
| 650 | 0 | 4 | |a Accounting |x Problems, exercises, etc. |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||


