| LEADER | 00638cas a2200265 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000047347 | ||
| 003 | 6961 | ||
| 005 | 20110810091542.0 | ||
| 008 | 010315b vm 000 vie | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 371.8 |b Si-V |
| 245 | 0 | 0 | |a Sinh viên Việt Nam. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Hội sinh viên Việt Nam. | ||
| 300 | |c 28 cm. | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Sinh viên |z Việt Nam |v Tạp chí. |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||