| LEADER | 00739cas a2200289 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000049601 | ||
| 003 | 9494 | ||
| 005 | 20130828161645.0 | ||
| 008 | 010324b vm 000 | ||
| 022 | |a 1859-0500 | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie. | |
| 082 | 1 | 4 | |a 004 |b Ti-H |
| 245 | 0 | 0 | |a Tin học và đời sống. |
| 246 | 0 | |a Informatics and life : |b more than a computer magazine. | |
| 260 | |a Việt Nam : |b Hội tin học Việt Nam. | ||
| 300 | |c 24 cm. | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Tin học |x Đời sống |v Tạp chí. |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||