| LEADER | 00765cas a2200301 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000049608 | ||
| 003 | 9577 | ||
| 005 | 20130409144935.0 | ||
| 008 | 010402b vm 000 vie | ||
| 022 | |a 0866-7056 | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 621.8 |b Cơ-K |
| 245 | 0 | 0 | |a Cơ khí Việt Nam. |
| 246 | 0 | 1 | |a Vietnam mechanical engineering review. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Cơ quan của tổng hội cơ khí Việt Nam. | ||
| 300 | |c 29 cm. | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Cơ khí |z Việt Nam |v Tạp chí. |
| 653 | |a Cơ khí. | ||
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||