Từ điển khoa học và công nghệ Việt - Anh : Khoảng 60.000 mục từ = Vietnamese - English dictionary of science and technology /
Guardado en:
| Formato: | Libro |
|---|---|
| Lenguaje: | Vietnamese English |
| Publicado: |
Hà Nội :
Khoa học và kỹ thuật,
1998.
|
| Materias: | |
| Etiquetas: |
Agregar Etiqueta
Sin Etiquetas, Sea el primero en etiquetar este registro!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01169cam a2200361 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000049732 | ||
| 003 | 9746 | ||
| 005 | 20051111144411.0 | ||
| 008 | 010406b1998 vm 000 vie | ||
| 022 | |a T | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie |a eng | |
| 082 | 1 | 4 | |a 603 |b Tư-Đ |
| 245 | 0 | 0 | |a Từ điển khoa học và công nghệ Việt - Anh : |b Khoảng 60.000 mục từ = Vietnamese - English dictionary of science and technology / |c Ban từ điển nhà xuất bản khoa học và kỹ thuật. |
| 246 | 0 | 1 | |a Vietnamese - English dictionary of science and technology. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Khoa học và kỹ thuật, |c 1998. | ||
| 300 | |a 940tr. ; |c 24cm. | ||
| 630 | 0 | 4 | |a Từ điển Việt Anh. |
| 630 | 0 | 4 | |a Khoa học và công nghệ. |
| 650 | 0 | 4 | |a Khoa học |v Từ điển. |
| 650 | 0 | 4 | |a Công nghệ |v Từ điển. |
| 650 | 0 | 4 | |a Science |v Dictionaries. |
| 650 | 0 | 4 | |a Technology |v Dictionaries. |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||