Từ điển văn phòng và nghề thư ký Anh - Pháp - Việt.
Đã lưu trong:
| Định dạng: | Sách |
|---|---|
| Ngôn ngữ: | Vietnamese |
| Được phát hành: |
Tp.HCM :
Thống kê,
1997.
|
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 00910cam a2200349 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000049746 | ||
| 003 | 9807 | ||
| 005 | 20051111144453.0 | ||
| 008 | 010307b1997 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 30000 | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 651.03 |b Tư-Đ |
| 245 | 0 | 0 | |a Từ điển văn phòng và nghề thư ký Anh - Pháp - Việt. |
| 260 | |a Tp.HCM : |b Thống kê, |c 1997. | ||
| 300 | |a 398tr. ; |c 19cm. | ||
| 630 | 0 | 4 | |a Văn phòng. |
| 630 | 0 | 4 | |a Nghề thư ký. |
| 630 | 0 | 4 | |a Từ điển văn phòng. |
| 630 | 0 | 4 | |a Thuật ngữ văn phòng. |
| 650 | 0 | 4 | |a Văn phòng |v Từ điển. |
| 650 | 0 | 4 | |a Thư ký |v Từ điển. |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||