Từ điển thị trường chứng khoán Anh - Việt /
Na minha lista:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Formato: | Livro |
| Idioma: | Vietnamese |
| Publicado em: |
Tp.HCM :
Nxb Tp.HCM,
2001.
|
| Edição: | 2. |
| Assuntos: | |
| Tags: |
Adicionar Tag
Sem tags, seja o primeiro a adicionar uma tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 00957cam a2200373 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000049747 | ||
| 003 | 9808 | ||
| 005 | 20030918084638.0 | ||
| 008 | 010416b2001 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 130000 | ||
| 022 | |a T | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 332.03 |b ĐĂ-G |
| 100 | 1 | |a Đặng Quang Gia. | |
| 245 | 0 | 0 | |a Từ điển thị trường chứng khoán Anh - Việt / |c Đặng Quang Gia. |
| 250 | |a 2. | ||
| 260 | |a Tp.HCM : |b Nxb Tp.HCM, |c 2001. | ||
| 300 | |a 1188tr. ; |c 24cm. | ||
| 630 | 0 | 4 | |a Kinh tế. |
| 630 | 0 | 4 | |a Thị trường chứng khoán. |
| 630 | 0 | 4 | |a Từ điển. |
| 650 | 0 | 4 | |a Kinh tế. |
| 650 | 0 | 4 | |a Thị trường chứng khoán |v Từ điển. |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||