Lập trình với Paradox 9 : (Toàn tập) /
Môi trường phát triển Paradox. Các table và sự phát triển. Cách thức phát triển các form. Giới thiệu ObjectPAL. Vị trí đặt mã. Mẫu Event. Cú pháp. Trình ứng dụng. Điều khiển Form. Sử dụng các Table Window. Lập trình với Query. Điều khiển các report. Crosstab và Chart......
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Awduron Eraill: | |
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
[Tp.HCM] :
Nxb Hà Nội,
2000.
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01327cam a2200385 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000049776 | ||
| 003 | 9838 | ||
| 005 | 20051114144524.0 | ||
| 008 | 010417b2000 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 69000 | ||
| 022 | |a T | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 005.7565 |b HO-P |
| 100 | 1 | |a Hoàng Phương. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Lập trình với Paradox 9 : |b (Toàn tập) / |c Hoàng Phương, Đỗ Duy Việt. |
| 260 | |a [Tp.HCM] : |b Nxb Hà Nội, |c 2000. | ||
| 300 | |a 737 tr. : |b ill. ; |c 20,5 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Môi trường phát triển Paradox. Các table và sự phát triển. Cách thức phát triển các form. Giới thiệu ObjectPAL. Vị trí đặt mã. Mẫu Event. Cú pháp. Trình ứng dụng. Điều khiển Form. Sử dụng các Table Window. Lập trình với Query. Điều khiển các report. Crosstab và Chart... | |
| 630 | 0 | 4 | |a Tin học. |
| 630 | 0 | 4 | |a Computer. |
| 630 | 0 | 4 | |a Paradox. |
| 630 | 0 | 4 | |a Lập trình máy tính. |
| 650 | 0 | 4 | |a Paradox (Ngôn ngữ lập trình máy tính) |
| 700 | 1 | |a Đỗ Duy Việt. | |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||