|
|
|
|
| LEADER |
00896pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00015605 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110329s2007 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 346.597 04
|b L504Đ
|
| 110 |
0 |
# |
|a Việt Nam (CHXHCN). Luật lệ và sắc lệnh
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Luật Đất Đai
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Lao động xã hội
|c 2007
|
| 300 |
# |
# |
|a 117 tr.
|c 19 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Luật đất đai
|
| 653 |
# |
# |
|a Luật đầu tư
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn bản pháp luật
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Pháp luật
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0017446, KGT.0018017
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0000990
|j KGT.0017446
|j KGT.0018017
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0000990
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0018017
|
| 910 |
|
|
|d 29/03/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|