|
|
|
|
| LEADER |
00793pam a22002298a 4500 |
| 001 |
00015723 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110330s1985 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 1500
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 629.28
|b S450T
|
| 100 |
0 |
# |
|a Hoàng Ban
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Sổ tay bảo dưỡng sửa chữa ô tô
|c Hoàng Ban, Bùi Tuấn Thắng, Trần Đình Tăng
|n T.2
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giao thông vận tải
|c 1985
|
| 300 |
# |
# |
|a 186 tr.
|c 24 cm.
|
| 650 |
# |
7 |
|2 Bảo dưỡng
|
| 653 |
# |
# |
|a sửa chữa
|a ô tô
|
| 700 |
0 |
# |
|a Bùi Tuấn Thắng
|e Trần Đình Tăng
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0001173
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0001173
|
| 910 |
|
|
|d 30/03/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|