|
|
|
|
| LEADER |
00831pam a22002298a 4500 |
| 001 |
00015726 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110330s1985 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 633.5
|b C126Đ
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn Thị Kim Nguyệt
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Cây đay tại các tỉnh miền Nam
|c Nguyễn Thị Kim Nguyệt, Trần Thị Mai, Phan Hữu trinh, Vũ đình Thắng
|
| 260 |
# |
# |
|a TP.HCM
|b Nông nghiệp
|c 1985
|
| 300 |
# |
# |
|a 68 tr.
|b hình vẽ
|c 21 cm.
|
| 650 |
# |
7 |
|2 cây Đay
|
| 650 |
|
|
|a cây lấy sợi
|
| 700 |
0 |
# |
|a Trần thị Mai
|e Phan Hữu Trinh
|
| 710 |
# |
# |
|a Vũ Đình Thắng
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0001175
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0001175
|
| 910 |
|
|
|d 30/03/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|