|
|
|
|
| LEADER |
00776pam a22002298a 4500 |
| 001 |
00015798 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110331s1979 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 370.83
|b V300TR
|
| 100 |
0 |
# |
|a Xu.Khon.Lin.Xki,A.V
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Vì trẻ
|c V.A.Xu.Khon.lin.xki ,Nguyễn Bỉ, Lê Khánh Trường
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Phụ nữ.
|c 1979.
|
| 300 |
# |
# |
|a 126 tr.
|c 19 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a Dịch từ nguyên bản tiếng Nga
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo dục
|a Trẻ em
|
| 700 |
0 |
# |
|a Lê Khánh Trường
|e Hiệu đính
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Bỉ
|e Dịch
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0001154
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0001154
|
| 910 |
|
|
|d 31/03/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|