|
|
|
|
| LEADER |
01060pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00015824 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110331s1978 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 620.002
|b KH401H
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn Ngọc Hải
|e dịch
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Khoa học và kỹ thuật năm 2000
|b ( tuyển tập bài viết của nhiều chuyên gia nước ngoài)
|c Nguyễn Ngọc Hải, Đặng Mộng Lân, Nguyễn Thanh Phương
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Khoa học và kỹ thuật
|c 1978
|
| 300 |
# |
# |
|a 352 tr.
|b hình vẽ
|c 24 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a 2000
|
| 650 |
# |
4 |
|a Khoa học công nghệ
|
| 653 |
# |
# |
|a Dự báo kỹ thuật
|a Năng lượng
|a Vật liệu
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Khắc Sơn
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Thanh Phương
|
| 700 |
0 |
# |
|a Ngô Đạt Tứ
|
| 700 |
0 |
# |
|a Đặng Mộng Lân
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0001198
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0001198
|
| 910 |
|
|
|d 31/03/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|