|
|
|
|
| LEADER |
00832pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00015829 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110331s1982 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 575.4
|b S312L
|
| 100 |
0 |
# |
|a Lyr,H
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Sinh lí cây gỗ
|c H,Lyr, H.Polster, H,J.Fiedler, Nguyễn Ngọc Tân, Cao Thúy Chung
|n T.1
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Nông nghiệp
|c 1982.
|
| 300 |
# |
# |
|a 149 tr.
|b Ảnh trắng đen
|c 27 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Gỗ sinh học
|
| 653 |
# |
# |
|a Sinh lí cây gỗ
|
| 700 |
0 |
# |
|a Cao Thúy Chung
|e dịch
|
| 700 |
0 |
# |
|a Fiedler, H.J
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Ngọc Tâm
|e dịch
|
| 700 |
0 |
# |
|a Polster, H
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0001233
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0001233
|
| 910 |
|
|
|d 31/03/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|