|
|
|
|
| LEADER |
01260pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00015848 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110331s1996 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 915.978 9
|b Đ301CH
|
| 110 |
2 |
# |
|a Hội đồng khoa học xã hội thành phố Hồ Chí Minh
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Địa chí Đồng Tháp Mười
|b Công trình kỷ niệm 300 năm Nam Bộ
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Chính trị Quốc gia
|c 1996
|
| 300 |
# |
# |
|a 449 tr.
|b hình vẽ
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a Hội đồng khoa học xã hội thành phố Hồ Chí Minh
|
| 650 |
# |
4 |
|a Việt Nam
|
| 650 |
# |
4 |
|a Đồng tháp
|
| 653 |
# |
# |
|a Địa chí
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lê, Trung Khá
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Đình Đầu
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trần, Kim Thạch
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0003408, KM.0003407, KM.0003406, KM.0003405, KM.0003404, KM.0003403, KM.0011846, KM.0009062, KM.0010632, KM.0006112
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0001272
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0001272
|j KM.0003408
|j KM.0003406
|j KM.0003405
|j KM.0003403
|j KM.0009062
|j KM.0003404
|j KM.0003407
|j KM.0006112
|j KM.0010632
|j KM.0011846
|
| 910 |
|
|
|d 31/03/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|