|
|
|
|
| LEADER |
00823pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00015868 |
| 008 |
110331s2006 ||||||Viesd |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 628.1
|b X550L
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn Thị Thu Thủy
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Xử lý nước cấp sinh hoạt và công nghiệp
|c Nguyễn Thị Thu Thủy
|
| 250 |
# |
# |
|b có sửa chửa
|a In lần thứ 4
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Khoa học và kỹ thuật
|c 2006
|
| 300 |
# |
# |
|a 256 tr.
|b Hình vẽ
|c 24 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Công nghiệp
|
| 650 |
# |
4 |
|a Cấp nước
|
| 650 |
# |
4 |
|a Nước Sạch
|
| 653 |
# |
# |
|a Xử lý
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0001244
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0001244
|
| 910 |
|
|
|d 31/03/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|