|
|
|
|
| LEADER |
00750pam a22002178a 4500 |
| 001 |
00015904 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110331s1985 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 621.803
|b S450T
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn Ngọc Anh
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Sổ tay công nghệ chế tạo máy
|c Nguyễn Ngọc Anh,Nguyễn Văn Tính
|n T.6
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Khoa học và Kỹ Thuật
|c 1985
|
| 300 |
# |
# |
|a 149 tr.
|b Hình vẽ
|c 27 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Kỹ thuật chế tạo máy
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sổ tay
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Văn Tính
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0001256
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0001256
|
| 910 |
|
|
|d 31/03/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|