|
|
|
|
| LEADER |
00853pam a22002178a 4500 |
| 001 |
00015941 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110401s2009 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 48500
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 332.64
|b NGH307V
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn Minh Kiều
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Nghiệp vụ đầu tư và kinh doanh chứng khoán
|b Dành cho sinh viên chuyên nghành tài chính, ngân hàng, chứng khoán
|c Nguyễn Minh Kiều
|
| 260 |
# |
# |
|a TP HCM.
|b Thống kê.
|c 2009.
|
| 300 |
# |
# |
|a 292 tr.
|b Sơ đồ.
|c 24 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Thị trường chứng khoán Việt Nam
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0006996
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0001481
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0006996
|j KD.0001481
|
| 910 |
|
|
|d 01/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|