|
|
|
|
| LEADER |
01146pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00015944 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110401s2000 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 18400
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 631.4
|b Đ124V
|
| 100 |
0 |
# |
|a Lê Văn Khoa
|e Chủ biên
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Đất và môi trường
|c Lê Văn Khoa, Nguyễn Văn Cự, Lê Đức
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2000
|
| 300 |
# |
# |
|a 195 tr.
|b Hình vẽ
|c 27 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Cấu trúc đất
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sinh thái nông nghiệp
|
| 653 |
# |
# |
|a Ô nhiễm môi trường
|a Việt Nam
|
| 700 |
0 |
# |
|a Lê Đức
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Xuân Cự
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0027143, KGT.0027144, KGT.0027145, KGT.0027146, KGT.0027147
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0003655, KM.0004532, KM.0004533, KM.0011935
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0001304
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0004533
|j KM.0011935
|j KM.0004532
|j KGT.0027143
|j KGT.0027145
|j KGT.0027146
|j KGT.0027144
|j KGT.0027147
|j KM.0003655
|j KD.0001304
|
| 910 |
|
|
|d 01/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|