|
|
|
|
| LEADER |
00833pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00015952 |
| 008 |
110401s1999 ||||||Viesd |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 635.902 8
|b K600TH
|
| 100 |
0 |
# |
|a Mai Thị Phương Anh
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Kỹ thuật trồng một số loại rau cao cấp
|b (Ớt, Ngô, Măng tây, Sulơ xanh, Cải bao)
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái banrcos bổ sung và sửa chữa
|
| 260 |
# |
# |
|c 1999
|a H.
|b Nông nghiệp
|
| 300 |
# |
# |
|a 155 tr.
|c 19 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Kỹ Thuật trồng trọt
|
| 650 |
# |
4 |
|a Rau
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0004529
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0001306
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0001306
|j KM.0004529
|
| 910 |
|
|
|d 01/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|