|
|
|
|
| LEADER |
01108pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00015987 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110401s1977 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 624.1
|b S450T
|
| 100 |
0 |
# |
|a Popow,N.L
|e Chủ biên
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Sổ tay kiểm tra bằng thí nghiệm trong xây dựng
|c L.N.Popow; Nguyễn Thúc Tuyên ( dịch ), Nguyễn Hồng Lam ( hiệu đính bản dịch )
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Khoa học và Kỹ thuật
|c 1977
|
| 300 |
# |
# |
|a 467 tr.
|b Biểu đồ
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a Ủy ban kiến thiết nhà nước Liên Xô. Viện nghiên cứu khoa học và thiết kế thực nghiệm trung ương về tổ chức cơ khí hóa.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Kiểm tra
|
| 650 |
# |
4 |
|a Xây dựng
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Hồng Lam
|e Hiệu đính bản dịch
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Thúc Nguyên
|e Dịch
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0001316
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0001316
|
| 910 |
|
|
|d 01/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|