|
|
|
|
| LEADER |
00986pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00016002 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110401s1985 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 621.36
|b K600TH
|
| 100 |
0 |
# |
|a Bailow,Bectôn
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Kỹ thuật nhiếp ảnh
|b ( Tài liệu lưu hành nội bộ )
|c Bectôn, H.J.Baccốtxơ, Pie Buô giơ...
|n Tập 1
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Công nhân kỹ thuật
|c 1985
|
| 300 |
# |
# |
|b Hình vẽ
|a 181 tr.
|c 19 cm.
|
| 490 |
# |
# |
|a Tủ sách nhiếp ảnh
|
| 500 |
# |
# |
|a Đầu trang tên sách ghi : Hội nghệ sĩ nhiếp ảnh Việt Nam
|
| 650 |
# |
4 |
|a Kỹ thuật
|
| 650 |
# |
4 |
|a Nhiếp ảnh
|
| 653 |
# |
# |
|a Kỹ thuật nhiếp ảnh
|
| 700 |
0 |
# |
|a H.J.Baccốtxơ
|
| 700 |
0 |
# |
|a Pie Buôgiơ
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0001322
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0001322
|
| 910 |
|
|
|d 01/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|