|
|
|
|
| LEADER |
00935pam a22002178a 4500 |
| 001 |
00016006 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110404s1986 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 910.3
|b TH500Đ
|
| 100 |
0 |
# |
|a Cao Ngọc Thắng
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Thủ đô các nước anh em
|c Cao Ngọc Thắng
|
| 260 |
# |
# |
|a TP HCM
|b Giáo dục
|c 1986.
|
| 300 |
# |
# |
|a 115 tr.
|b Bản đồ, hình vẽ
|c 21 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Địa lý sách tra cứu
|
| 653 |
# |
# |
|a Thủ đô
|a Các nước Xã hội chủ nghĩa
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0001464
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0003338, KM.0003339, KM.0003340, KM.0003341, KM.0003342, KM.0003343, KM.0003344, KM.0003345
|b Kho mượn
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0003339
|j KM.0003340
|j KM.0003342
|j KM.0003343
|j KM.0003345
|j KM.0003338
|j KM.0003341
|j KM.0003344
|j KD.0001464
|
| 910 |
|
|
|d 04/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|