|
|
|
|
| LEADER |
01010pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00016019 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110404s2007 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 54500
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 332.64
|b GI108TR
|
| 100 |
0 |
# |
|a Bùi Kim Yến
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Giáo trình thị trưởng chứng khoán
|b Đã bổ sung, cập nhật theo luật chứng khoán năm 2006, có hiệu lực từ ngày 01/01/2007
|c Bùi Kim Yến
|
| 260 |
# |
# |
|a TP HCM
|b Lao động xã hội
|c 2007.
|
| 300 |
# |
# |
|a 418 tr.
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Trường Đại học kinh tế TP HCM
|
| 650 |
# |
4 |
|a Thị trường chứng khoán giáo trình
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0018479, KGT.0018480
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0018479
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0001457
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0001457
|j KGT.0018479
|j KGT.0018480
|
| 910 |
|
|
|d 04/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|