|
|
|
|
| LEADER |
01009pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00016033 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110404s2009 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 338.4
|b TR460C
|
| 100 |
0 |
# |
|a Ariel,Fiszbein
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Trợ cấp mặt tiền có điều kiện
|b Giảm nghèo trong hiện tại và tương lai
|c Aril Fiszbein, Norbert schady, Fraciseo H G Ferneia
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Ngân hàng thế giới
|c 2009.
|
| 300 |
# |
# |
|a 364 tr.
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a Báo cáo nghiên cứu chính sách của ngân hàng
|
| 650 |
# |
4 |
|a Trợ giúp kinh tế
|
| 653 |
# |
# |
|a Trả tiền trợ cấp
|a Châu Mỹ Latinh
|a Các tình huống thực tế
|
| 700 |
0 |
# |
|a Aril Fiszbein,
|
| 700 |
0 |
# |
|a Fraciseo H G Ferneia
|
| 700 |
0 |
# |
|a Norbert schady,
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0001443
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0001443
|
| 910 |
|
|
|d 04/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|