|
|
|
|
| LEADER |
01051pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00016096 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110405s2008 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 45500
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 657
|b K250T
|
| 100 |
0 |
# |
|a Bùi Văn Trường
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Kế toán chi phí
|b Tóm tắt lý thuyết, bài giải, bài tập
|c Bùi Văn Trường
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần 4
|b Có sữa chữa bổ sung bài tập tương tự
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Lao động.
|c 2008.
|
| 300 |
# |
# |
|a 344 tr.
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ môn kế toán quản trị và phân tích hoạt động kinh doanh. Khoa kế toán kiểm toán Trường Đại học kinh tế TP HCM
|
| 650 |
# |
4 |
|a Kế toán
|
| 653 |
# |
# |
|a Kế toán chi phí
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0001731
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0001549
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0001731
|j KD.0001549
|
| 910 |
|
|
|d 05/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|