|
|
|
|
| LEADER |
00860pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00016104 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110405s2009 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 58500
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 332.01
|b C101NG
|
| 100 |
0 |
# |
|a Trần Viết Hoàng
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Các nguyên lý tiền tệ ngân hàng và thị trưởng tài chính
|c Trần Viết Hoàng, Cung Trần Việt
|
| 260 |
# |
# |
|a TP HCM
|b Thống kê
|c 2009.
|
| 300 |
# |
# |
|a 402 tr.
|c 24 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Ngân hàng
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngân hàng
|a Tiền tệ
|a Tài chính
|
| 700 |
0 |
# |
|a Cung Trần Việt
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0004802
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0001551
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0001551
|j KM.0004802
|
| 910 |
|
|
|d 05/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|