|
|
|
|
| LEADER |
00942pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00016110 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110405s2008 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 330.93
|b T429L
|
| 100 |
0 |
# |
|a Vũ Thế Hùng
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Tóm lược nền kinh tế mỹ
|b Sách tham khảo
|c Vũ Thế Hùng, Hồng Hạnh, Minh Nguyệt
|
| 246 |
0 |
1 |
|a USA economy in brief
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Thanh niên
|c 2008
|
| 300 |
# |
# |
|a 70 tr.
|b Hình ảnh, biểu đồ
|c 21 cm
|
| 653 |
# |
# |
|a Kinh tế
|a Hoa Kỳ
|a Mỹ
|
| 700 |
0 |
# |
|a Hồng Hạnh
|
| 700 |
0 |
# |
|a Minh Nguyệt
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0001662, KM.0001663, KM.0001664, KM.0001665, KM.0001666
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0001541
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0001541
|j KM.0001663
|j KM.0001664
|j KM.0001666
|j KM.0001662
|j KM.0001665
|
| 910 |
|
|
|d 05/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|