|
|
|
|
| LEADER |
00982pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00016120 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110405s2007 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 56500
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 336.200 71
|b GI108TR
|
| 100 |
0 |
# |
|a Lê Thị Thu Hà
|e Chủ biên
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Giáo trình thuế
|b Lý thuyết bài tập và bài giảng
|c Lê Thị Thanh Hà, Trần Thị Kỳ, Ngô Kim Phượng
|
| 260 |
# |
# |
|a TP HCM
|b Thống kê
|c 2007.
|
| 300 |
# |
# |
|a 405tr.
|c 24 cm
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Trường Đại Học ngân hàng TP HCM
|
| 650 |
# |
4 |
|a Giáo trình thuế
|
| 700 |
0 |
# |
|a Ngô Kim Phượng
|
| 700 |
0 |
# |
|a Trần Thị Kỳ
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0018465
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0018465
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0001557
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0001557
|j KGT.0018465
|
| 910 |
|
|
|d 05/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|